-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ hàng
Số lượng:
Tổng tiền:
Pin lưu trữ cao cấp công nghệ Lithium Iron Phosphate (LiFePO4) 51.2V / 314Ah thế hệ mới – dung lượng định mức 16.07kWh, thiết kế siêu mỏng treo tường hoặc đặt sàn linh hoạt, màn hình cảm ứng LCD hiện đại, tích hợp BMS thông minh đáp ứng hoàn hảo cho hệ thống năng lượng mặt trời gia đình và thương mại.
Mô tả sản phẩm Ecopower EP-314 PRO II (WF16) là dòng pin lưu trữ năng lượng thế hệ mới sử dụng cell pin LiFePO4 chất lượng cao với điện áp định mức 51.2V và dung lượng 314Ah. Thiết bị cung cấp năng lượng định mức lên tới 16.07kWh, hỗ trợ công suất đầu ra 8 kW cùng tuổi thọ vòng đời siêu dài vượt trội (≥8000 chu kỳ), mang đến giải pháp lưu trữ năng lượng an toàn, tối ưu không gian và bền bỉ theo thời gian.
| THÔNG TIN CHUNG (GENERAL PARAMETERS) | |
|---|---|
| Model | EP-314 PRO II |
| Chất liệu cực âm (Cathode material) | LiFePO4 |
| Điện áp định mức (Rated voltage) | 51.2V |
| Dung lượng cell (Cell capacity) | 314Ah |
| Năng lượng định mức (Rated energy) | 16.07 kWh |
| Phạm vi điện áp hoạt động (Operating voltage range) | 41.6 ~ 58.4V |
| Giao tiếp (Communication interface) | CAN / RS485 |
| Màn hình & Cấu hình hiển thị (Display) | Nút ON/OFF, Màn hình cảm ứng LCD |
| Tuổi thọ vòng đời (Cycle life) | ≥8000 Cycles @0.5C/90%DOD, 25±2°C |
| DỮ LIỆU SẠC (CHARGING PARAMETERS) | |
| Điện áp sạc (Charge voltage) | 58.4V |
| Dòng sạc tối đa (Max. charge current) | 160A |
| Nhiệt độ hoạt động khi sạc (Charge temperature) | 0°C ~ +55°C |
| DỮ LIỆU XẢ (DISCHARGING PARAMETERS) | |
| Công suất đầu ra (Output power) | 8 kW |
| Dòng xả liên tục tối đa (Max. discharge current) | 200A |
| Nhiệt độ hoạt động toàn dải (Operating temperature) | -20°C ~ +55°C |
| THÔNG SỐ CƠ KHÍ (MECHANICAL SPECIFICATIONS) | |
| Trọng lượng pin (Weight) | ~121.5 ± 2 Kg |
| Kích thước sản phẩm (Dimension W x D x H) | 480 × 230 × 895 mm (955 mm tính cả bánh xe) |
| Cấp độ bảo vệ (IP rating) | IP21 |
| Phương pháp làm mát (Cooling method) | Tản nhiệt tự nhiên (Natural cooling) |
| Tiêu chuẩn chứng nhận (Certification) | UN38.3, CE-EMC |
Số lượng:
Tổng tiền: